Công cụ miễn phí
Đổi tiền tệ
Đổi tiền tệ theo tỷ giá trong ngày, cũng là tỷ giá Pockito dùng cho một khoản mua bằng tiền tệ khác.
Từ Đô la Mỹ USD 100,00
Đến Đồng Việt Nam VND 2.578.110
Tỷ giá ngày 10 thg 10, 2026, từ cùng nguồn dữ liệu hằng ngày mà Pockito dùng. Trong app, một giao dịch bằng tiền tệ khác được quy đổi theo tỷ giá của ngày đó.
Tỷ giá được tìm nhiều nhất
Mọi loại tiền tệ
Một đô la Mỹ bằng bao nhiêu trong mỗi loại tiền hôm nay
B
- Balboa Panama 1,00 PAB
- Bảng Ai Cập 52,40 EGP
- Bảng Anh 0,76 GBP
- Bảng Gibraltar 0,76 GIP
- Bảng Li-băng 90.795 LBP
- Bảng Nam Sudan 5.757,53 SSP
- Bảng Quần đảo Falkland 0,76 FKP
- Bảng St. Helena 0,76 SHP
- Bảng Sudan 600,17 SDG
- Bảng Syria 13.005 SYP
- Bạt Thái Lan 33,52 THB
- Birr Ethiopia 161,14 ETB
- Bolívar Venezuela 875,48 VES
- Boliviano Bolivia 11,83 BOB
D
- Dalasi Gambia 73,58 GMD
- Denar Macedonia 54,92 MKD
- Dinar Algeria 134,66 DZD
- Dinar Bahrain 0,376 BHD
- Dinar Iraq 1.423 IQD
- Dinar Jordan 0,709 JOD
- Dinar Kuwait 0,311 KWD
- Dinar Libi 6,426 LYD
- Dinar Serbia 104,84 RSD
- Dinar Tunisia 3,007 TND
- Dirham Ma-rốc 9,75 MAD
- Dirham UAE 3,67 AED
- Dobra São Tomé và Príncipe 22,02 STN
- Dram Armenia 362,37 AMD
Đ
- Đô la Australia 1,43 AUD
- Đô la Bahamas 1,00 BSD
- Đô la Barbados 2,00 BBD
- Đô la Belize 2,01 BZD
- Đô la Bermuda 1,00 BMD
- Đô la Brunei 1,28 BND
- Đô la Canada 1,43 CAD
- Đô la Đài Loan mới 31,94 TWD
- Đô la Đông Caribê 2,70 XCD
- Đô la Fiji 2,26 FJD
- Đô la Guyana 209,44 GYD
- Đô la Hồng Kông 7,85 HKD
- Đô la Jamaica 158,49 JMD
- Đô la Liberia 170,95 LRD
- Đô la Mỹ 1,00 USD
- Đô la Namibia 16,50 NAD
- Đô la New Zealand 1,78 NZD
- Đô la Quần đảo Cayman 0,83 KYD
- Đô la quần đảo Solomon 8,07 SBD
- Đô la Singapore 1,28 SGD
- Đô la Suriname 37,70 SRD
- Đô la Trinidad và Tobago 6,77 TTD
- Đồng Việt Nam 25.781 VND
F
K
L
M
P
R
- Rand Nam Phi 16,50 ZAR
- Real Braxin 4,99 BRL
- Rial Iran 1.779.893 IRR
- Rial Oman 0,385 OMR
- Rial Qatar 3,64 QAR
- Rial Yemen 236 YER
- Riel Campuchia 4.070,10 KHR
- Ringgit Malaysia 4,09 MYR
- Riyal Ả Rập Xê-út 3,75 SAR
- Rufiyaa Maldives 15,43 MVR
- Rúp Belarus 3,04 BYN
- Rúp Nga 85,18 RUB
- Rupee Ấn Độ 96,59 INR
- Rupee Mauritius 47,47 MUR
- Rupee Nepal 154,61 NPR
- Rupee Pakistan 277 PKR
- Rupee Seychelles 13,84 SCR
- Rupee Sri Lanka 330,84 LKR
- Rupiah Indonesia 17.900 IDR
S
T
Không có loại tiền tệ nào tên như vậy. Hãy thử mã của nó, ví dụ KES, hoặc một quốc gia dùng nó.